vụn vặt

  1. menu; de peu d'importance; insignifiant
    • Chi tiết vụn vặt
      menus détails
    • Sự kiện vụn vặt
      fait insignifant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vụn vặt"

vụn vặt
Những chuyện vụn vặt không nên làm ta mất tập trung vào mục tiêu chính.